Dịch nghĩa:
彼女はこの企画で重要な役割を演じた。
Cô ấy đã đóng một vai trò quan trọng trong dự án này.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
企
Xí
thực hiện; kế hoạch
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
重
Trọng
nặng; quan trọng
要
Yêu
cần; điểm chính
役
Dịch
nhiệm vụ; vai trò
割
Cát
tỷ lệ; chia; cắt; tách
演
Diễn
biểu diễn; diễn xuất