Dịch nghĩa:

Cô ấy đã trải một tấm vải đẹp lên bàn.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Bố vải lanh; vải; trải ra; phân phát
Thượng trên
Quảng rộng; rộng lớn; rộng rãi