Dịch nghĩa:
彼女はきのうパーティーでとても楽しく過ごした。
Hôm qua cô ấy đã có một bữa tiệc vui vẻ.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi