Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼女かのじょはかんしゃくを起おこしがちである。
Cô ấy thường hay nổi nóng.

Ngữ pháp:

~がち (〜gachi)

Diễn tả điều gì đó có xu hướng xảy ra thường xuyên hoặc theo thói quen.
JLPT N3

Từ vựng:

彼女
かのじょ
cô ấy
癇癪
かんしゃく
tính nóng nảy; dễ cáu; cơn giận dữ; cơn giận (đặc biệt là của trẻ em)
起こす
おこす
dựng lên; nhặt lên
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ phụ nữ
起
Khởi thức dậy

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật