Dịch nghĩa:
彼女はお母さんに少しも劣らず美しい。
Cô ấy không hề kém cạnh mẹ về vẻ đẹp.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
母
Mẫu
mẹ
少
Thiếu
ít
劣
Liệt
thấp kém; kém hơn; tệ hơn
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp