Dịch nghĩa:
彼女はいつも手を振って会話を終わらせる。
Cô ấy luôn vẫy tay chào tạm biệt khi kết thúc cuộc trò chuyện.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
手
Thủ
tay
振
Chấn
lắc; vẫy
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
終
Chung
kết thúc