Dịch nghĩa:

Anh ấy đã sa thải cô ấy mà không nói gì về sự trễ nải của cô ấy.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Trì chậm; muộn; phía sau; sau
Khắc khắc; cắt nhỏ; băm; thái nhỏ; thời gian; chạm khắc
Đối đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh
Mặc im lặng; ngừng nói
Thủ cổ; bài hát