Dịch nghĩa:
彼女の有罪を彼は信じようとはしなかった。
Anh ấy không chịu tin rằng cô ấy có tội.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
有
Hữu
sở hữu; có
罪
Tội
tội; lỗi; phạm tội
信
Tín
niềm tin; sự thật