Dịch nghĩa:
彼女の愛情あふれる手紙に感動した。
Tôi đã cảm động trước bức thư tràn đầy tình yêu của cô ấy.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
愛
Ái
tình yêu; yêu thương; yêu thích
情
Tình
tình cảm
手
Thủ
tay
紙
Chỉ
giấy
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc