Dịch nghĩa:
彼女の怒りが消えて悲しみに変わった。
Sự tức giận của cô ấy đã tan biến và chuyển thành nỗi buồn.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
怒
Nộ
tức giận; bị xúc phạm
消
Tiêu
dập tắt; tắt
悲
Bi
đau buồn; buồn; thương tiếc; hối tiếc
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ