Dịch nghĩa:
彼女の少女らしい顔色からはとても40過ぎとは思えなかった。
Nhìn khuôn mặt trẻ thơ của cô ấy, khó mà tin được cô ấy đã ngoài 40.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
少
Thiếu
ít
顔
Nhan
khuôn mặt; biểu cảm
色
Sắc
màu sắc
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi
思
Tư
nghĩ