Dịch nghĩa:

Hành động dũng cảm của cô ấy đã làm cả nước sôi nổi.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Dũng dũng cảm; phấn chấn
Cảm dũng cảm; buồn; bi thảm
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
Vi làm; thay đổi; tạo ra; lợi ích; phúc lợi; có ích; đạt tới; thử; thực hành; chi phí; làm việc như; tốt; lợi thế; do kết quả của
Quốc quốc gia
Trung trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm