Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼女かのじょの前まえではどんなに礼儀れいぎ正ただしくしてもしすぎることはない。
Dù có lịch sự đến mấy trước mặt cô ấy cũng không thừa.

Ngữ pháp:

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

~すぎる (〜sugiru)

Biểu thị rằng điều gì đó là quá mức hoặc quá đà; 'quá nhiều', 'quá', 'quá mức'.
JLPT N4

~ことはない (〜koto wa nai)

Biểu thị rằng không cần phải làm gì đó hoặc không có dịp để làm; 'không cần', 'không cần thiết'.
JLPT N3

Từ vựng:

彼女
かのじょ
cô ấy
前
まえ
trước mặt (của); trước (ví dụ: một tòa nhà)
どんな
loại gì; kiểu gì
礼儀
れいぎ
lễ nghi; phép lịch sự
正しい
ただしい
đúng; chính xác
為る
する
làm
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ phụ nữ
前
Tiền phía trước; trước
礼
Lễ chào; cúi chào; nghi lễ; cảm ơn; thù lao
儀
Nghi nghi lễ
正
Chính chính xác; công bằng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật