Dịch nghĩa:
彼女のピアノ演奏はとてもへただった。
Màn trình diễn piano của cô ấy rất tệ.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
演
Diễn
biểu diễn; diễn xuất
奏
Tấu
chơi nhạc; nói với vua; hoàn thành