Dịch nghĩa:
彼女ね、ドアで指を挟んじゃったのよ。
Cô ấy đã kẹp tay vào cửa đấy.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
指
Chỉ
ngón tay; chỉ
挟
Hiệp
kẹp