Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
に
話
はな
すのが
親切
しんせつ
というものでしょう。
Sẽ là điều tốt nếu bạn nói chuyện với cô ấy.
Ngữ pháp:
~という (〜to iu)
Dùng để định nghĩa hoặc giải thích một danh từ cụ thể hơn.
JLPT N4
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
話す
はなす
nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu
親切
しんせつ
tử tế; nhẹ nhàng; chu đáo; hào phóng; thân thiện; tốt bụng
言う
いう
nói
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
親
Thân
cha mẹ; thân mật
切
Thiết
cắt; sắc bén