Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼女かのじょにキスをすることと彼女かのじょを愛あいしてることとは別べつのことだ。
Hôn cô ấy và yêu cô ấy là hai chuyện khác nhau.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

~ことだ (〜koto da)

Diễn tả lời khuyên hoặc khuyến nghị; 'nên', 'quan trọng là', 'cần thiết là'.
JLPT N3

Từ vựng:

彼女
かのじょ
cô ấy
キス
nụ hôn
為る
する
làm
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
愛する
あいする
yêu
別
べつ
Phân biệt; khác biệt

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ phụ nữ
愛
Ái tình yêu; yêu thương; yêu thích
別
Biệt tách biệt; phân nhánh; rẽ; ngã ba; khác; thêm; đặc biệt

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật