Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
には
自分
じぶん
の
世話
せわ
をしてくれる
友人
ゆうじん
も
親戚
しんせき
もいない。
Cô ấy không có bạn bè hay họ hàng nào chăm sóc mình.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
自分
じぶん
bản thân
世話
せわ
chăm sóc; chăm nom; giúp đỡ; hỗ trợ; viện trợ
為る
する
làm
呉れる
くれる
cho; để cho
友人
ゆうじん
bạn bè
親戚
しんせき
họ hàng; quan hệ; thân thích
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
自
Tự
bản thân
分
Phân
phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100
世
Thế
thế hệ; thế giới
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
友
Hữu
bạn bè
人
Nhân
người
親
Thân
cha mẹ; thân mật
戚
Thích
đau buồn; họ hàng