Dịch nghĩa:
彼女にはゆっくりする時間が必要だな。
Cô ấy cần thời gian để nghỉ ngơi nhỉ.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
必
Tất
luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
要
Yêu
cần; điểm chính