Dịch nghĩa:
彼女って、いつもスカートでパンツ姿なんて見たことないよ。
Cô ấy luôn mặc váy, chưa bao giờ thấy cô ấy mặc quần.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
姿
Tư
hình dáng
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy