Dịch nghĩa:
彼女が選ばれる可能性はほとんどない。
Khả năng cô ấy được chọn là rất thấp.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
選
Tuyển
bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích
可
Khả
có thể; đạt; chấp thuận
能
Năng
khả năng; tài năng; kỹ năng; năng lực
性
Tính
giới tính; bản chất