Dịch nghĩa:
彼女が結婚したといううわさがある。
Có tin đồn rằng cô ấy đã kết hôn.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
結
Kết
buộc; kết; hợp đồng; tham gia; tổ chức; búi tóc; thắt
婚
Hôn
hôn nhân