Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
が
笑
わら
うのを
聞
き
けば、
彼女
かのじょ
を
少女
しょうじょ
と
思
おも
うでしょう。
Nếu bạn nghe thấy cô ấy cười, bạn sẽ nghĩ cô ấy là một cô gái trẻ.
Ngữ pháp:
~と思う (〜to omou)
Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
笑う
わらう
cười
聞く
きく
nghe
少女
しょうじょ
cô gái; thiếu nữ
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
笑
Tiếu
cười
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
少
Thiếu
ít
思
Tư
nghĩ