Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
が
留守
るす
の
間
ま
に
泥棒
どろぼう
は
宝石
ほうせき
を
持
も
って
逃
に
げた。
Khi cô ấy vắng nhà, tên trộm đã lấy đi những viên ngọc và trốn thoát.
Ngữ pháp:
N の 間に (〜no aida ni)
Biểu thị 'trong khi' hoặc 'trong suốt' một khoảng thời gian cụ thể.
JLPT N4
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
留守
るす
vắng nhà; đi vắng
間
あいだ
khoảng cách; khoảng trống
泥棒
どろぼう
kẻ trộm
宝石
ほうせき
ngọc quý
持つ
もつ
cầm (trong tay); lấy; mang
逃げる
にげる
chạy trốn
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
留
Lưu
giam giữ; buộc chặt; dừng lại; ngừng
守
Thủ
bảo vệ; tuân theo
間
Gian
khoảng cách; không gian
泥
Nê
bùn; bùn; bám vào; gắn bó
棒
Bổng
gậy; que; gậy; cột; dùi cui; đường kẻ
宝
Bảo
kho báu; giàu có; của cải
石
Thạch
đá
持
Trì
cầm; giữ
逃
Đào
trốn thoát; chạy trốn; trốn tránh; thả tự do