Dịch nghĩa:
彼女が君を好きなことは彼女の目つきでわかる。
Bạn có thể thấy cô ấy thích bạn qua ánh mắt của cô ấy.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm