Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
がテーブルから
皿
さら
をかたづけるでしょう。
Cô ấy sẽ dọn dẹp đĩa trên bàn.
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
テーブル
bàn
皿
さら
đĩa; dĩa; mâm; đĩa tròn
片付ける
かたづける
sắp xếp; dọn dẹp; làm sạch; cất đi; dọn đi
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
皿
Mãnh
đĩa; phần ăn