Dịch nghĩa:
彼女がわからないことは珍しい事だ。
Việc cô ấy không biết điều gì đó là chuyện hiếm.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
珍
Trân
hiếm; tò mò; lạ
事
Sự
sự việc; lý do