Dịch nghĩa:

Hành động của cô ấy quá khinh suất và thiếu cảnh giác.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
Động di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
Khinh nhẹ nhàng; không quan trọng
Suất tỷ lệ; tỉ lệ; phần trăm; yếu tố; dẫn đầu; tiên phong; chỉ huy
không có gì; không
Phòng ngăn chặn; bảo vệ; bảo vệ; chống lại
Bị trang bị; cung cấp; chuẩn bị