Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれをしばらくほっておくことに決きめた。
Tôi đã quyết định để mặc anh ấy một thời gian.

Ngữ pháp:

V ておく (〜te oku)

Thực hiện một hành động để chuẩn bị cho một tình huống trong tương lai; 'làm gì đó trước'.
JLPT N4

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
暫く
しばらく
một lúc; một phút
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
決める
きめる
quyết định; chọn

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
決
Quyết quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật