Dịch nghĩa:

Họ đã đi bộ qua lục địa rộng lớn đó.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Đồ đi bộ; thiếu niên; trống rỗng; phù phiếm; vô ích; phù du; băng nhóm; nhóm; đảng; người
Bộ đi bộ; đơn vị đếm bước chân
Quảng rộng; rộng lớn; rộng rãi
Đại lớn; to
Lục đất liền; sáu
Hoành ngang; bên; chiều ngang; rộng; sợi ngang; vô lý; ngang ngược
Đoạn cắt đứt; từ chối; từ chối; xin lỗi; cảnh báo; sa thải; cấm; quyết định; phán xét; cắt