Dịch nghĩa:

Họ đã định giá mảnh đất đó là 9 triệu yên.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Thổ đất; Thổ Nhĩ Kỳ
Địa đất; mặt đất
Vạn mười nghìn
Viên vòng tròn; yên; tròn
Tra điều tra
Định xác định; sửa; thiết lập; quyết định