Dịch nghĩa:
彼らはお祈りをしにモスクに行ったよ。
Họ đã đến nhà thờ Hồi giáo để cầu nguyện đấy.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
祈
Kì
cầu nguyện
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng