Dịch nghĩa:

Họ không có điểm chung với nhau.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Hỗ lẫn nhau; cùng nhau
Cộng cùng nhau
Thông giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v
Điểm điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân