Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
らの
庭園
ていえん
は
1年
いちねん
中
ちゅう
とても
美
うつく
しい
花
はな
でいっぱいだ。
Khu vườn của họ luôn đầy hoa đẹp quanh năm.
Ngữ pháp:
~っぱい (〜ppai)
Diễn tả sự đầy đủ hoặc hoàn chỉnh; 'đầy', 'đầy đủ', 'tràn đầy'.
JLPT N3
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
庭園
ていえん
vườn
年
ねん
năm
迚も
とても
rất; cực kỳ
美しい
うつくしい
đẹp; xinh đẹp
花
はな
hoa; bông hoa; nở hoa; cánh hoa
一杯
いっぱい
một cốc (của); một ly (của); một bát (của); đầy cốc; đầy ly; đầy bát; đầy thìa
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
庭
Đình
sân; vườn; sân
園
Viên
công viên; vườn; sân; nông trại
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp
花
Hoa
hoa