Dịch nghĩa:

Anh ấy đã chiến đấu và chiến thắng trong chiến dịch tranh cử.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Tuyển bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích
Cử nâng lên
Vận mang; may mắn; số phận; vận mệnh; vận chuyển; tiến bộ
Động di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
Khuyết chiến tranh; trận đấu
Thắng chiến thắng
Lợi lợi nhuận; lợi thế; lợi ích
Thủ tay
Nhập vào; chèn