Dịch nghĩa:
彼は遅れる事を言うのを忘れた。さらに悪い事には、車の流れが悪かった。
Anh ấy quên nói rằng mình sẽ trễ. Thêm vào đó, giao thông cũng rất tệ.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
遅
Trì
chậm; muộn; phía sau; sau
事
Sự
sự việc; lý do
言
Ngôn
nói; từ
忘
Vong
quên
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai
車
Xa
xe
流
Lưu
dòng chảy; bồn rửa; dòng chảy; tịch thu