Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
は
遅
おそ
かれ
早
はや
かれそのことを
後悔
こうかい
するだろう。
Anh ấy sớm muộn gì cũng sẽ hối hận về việc đó.
Ngữ pháp:
~だろう (〜darou)
Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
遅し
おそし
chậm
早い
はやい
nhanh; nhanh chóng
其の
その
đó; cái đó
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
後悔
こうかい
hối tiếc
為る
する
làm
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
遅
Trì
chậm; muộn; phía sau; sau
早
Tảo
sớm; nhanh
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
悔
Hối
hối hận; tiếc nuối