Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれは車くるまでゆっくりと丘おかを登のぼっていった。
Anh ấy đã từ từ lái xe lên đồi.

Ngữ pháp:

V て いく (V-te iku)

Diễn tả một hành động tiếp tục trong tương lai hoặc một sự thay đổi tiến triển theo thời gian.
JLPT N4

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
車
くるま
xe hơi; ô tô
ゆっくり
chậm rãi; không vội vàng; thong thả; từ từ
丘
おか
đồi
上る
のぼる
leo lên; đi lên; trèo
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
車
Xa xe
丘
Khiêu đồi
登
Đăng leo; trèo lên

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật