Dịch nghĩa:
彼は財政の専門家であると自称した。
Anh ấy tự xưng là chuyên gia tài chính.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
財
Tài
tài sản; tiền; của cải
政
Chánh
chính trị; chính phủ
専
Chuyên
chuyên môn; chủ yếu
門
Môn
cổng
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
自
Tự
bản thân
称
Xưng
tên gọi; khen ngợi