Dịch nghĩa:
彼は詩人なんていうものでは決してない。
Anh ấy không phải là nhà thơ.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
詩
Thi
thơ
人
Nhân
người
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm