Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
は
言
い
われた
事
こと
をした。さもないと
叱
しか
られたことだろう。
Anh ấy đã làm những gì được bảo, nếu không có lẽ đã bị mắng.
Ngữ pháp:
~ないと (〜nai to)
Diễn tả một điều kiện; 'nếu... không', 'trừ khi', 'phải'.
JLPT N3
~だろう (〜darou)
Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
言う
いう
nói
事
こと
sự việc; điều
為る
する
làm
無い
ない
không tồn tại
叱る
しかる
mắng
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
言
Ngôn
nói; từ
事
Sự
sự việc; lý do
叱
Sất
mắng