Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれは自分じぶんのお金かねを少すこしでも人ひとにやってしまうことはない。
Anh ấy không bao giờ cho đi chút tiền nào cho người khác.

Ngữ pháp:

V てしまう (〜te shimau)

Diễn tả hành động không cố ý hoặc hành động có kết quả đáng tiếc; 'cuối cùng làm', 'vô tình làm'.
JLPT N4

~ことはない (〜koto wa nai)

Biểu thị rằng không cần phải làm gì đó hoặc không có dịp để làm; 'không cần', 'không cần thiết'.
JLPT N3

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
自分
じぶん
bản thân
お金
おかね
tiền
少し
すこし
một chút; một ít
人
ひと
người; ai đó
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
自
Tự bản thân
分
Phân phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100
金
Kim vàng
少
Thiếu ít
人
Nhân người

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật