Dịch nghĩa:

Anh ấy đã bắt đầu thực hiện kế hoạch được lên kế hoạch tỉ mỉ.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
綿
Miên bông
Mật bí mật; mật độ; tỉ mỉ
Lập đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
Kế âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
Hoạch nét vẽ; bức tranh
Thực thực tế; hạt
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
Di chuyển; di chuyển; thay đổi; trôi dạt; nhiễm (cảm, lửa); chuyển sang