Dịch nghĩa:
彼は立派な学者であってさらに良いのは教えるのもうまい。
Anh ấy không chỉ là một học giả xuất sắc mà còn giảng dạy rất tốt.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
派
Phái
phe phái; nhóm; đảng; bè phái; giáo phái; trường phái
学
Học
học; khoa học
者
Giả
người
良
Lương
tốt; dễ chịu; khéo léo
教
Giáo
giáo dục