Dịch nghĩa:

Anh ấy đột nhiên đứng dậy và bỏ đi khỏi phòng.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Đột đâm; nhô ra; đẩy; xuyên qua; chọc; va chạm; đột ngột
Nhiên loại; vậy; nếu vậy; trong trường hợp đó; ừ
Lập đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
Thượng trên
Bộ bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
Ốc mái nhà; nhà; cửa hàng
Bộ đi bộ; đơn vị đếm bước chân
Khứ đi; rời