Dịch nghĩa:

Anh ấy đã chứng thực rằng những gì tôi nói là đúng.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
tư nhân; tôi
Thuật đề cập; phát biểu
Chính chính xác; công bằng
Chứng chứng cứ
Ngôn nói; từ