Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
は
私
わたし
に
読書
どくしょ
する
時間
じかん
がないと
言
いい
いました。
Anh ấy nói với tôi rằng không có thời gian để đọc sách.
Ngữ pháp:
~ないと (〜nai to)
Diễn tả một điều kiện; 'nếu... không', 'trừ khi', 'phải'.
JLPT N3
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
私
わたくし
tôi
読書
どくしょ
đọc sách
為る
する
làm
時間
じかん
thời gian
無い
ない
không tồn tại
言う
いう
nói
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
私
Tư
tư nhân; tôi
読
Độc
đọc
書
Thư
viết
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
言
Ngôn
nói; từ