Dịch nghĩa:

Anh ấy đã hứa sẽ thỉnh thoảng liên lạc với tôi.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
tư nhân; tôi
Thời thời gian; giờ
便
Tiện tiện lợi; cơ sở; phân; phân; thư; cơ hội
Ước hứa; khoảng; co lại
Thúc bó; bó; xấp; buộc thành bó; quản lý; điều khiển