Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
は
私
わたし
にとって
父親
ちちおや
のような
存在
そんざい
だ。
Anh ấy giống như một người cha đối với tôi.
Ngữ pháp:
~にとって (〜ni totte)
Biểu thị ý nghĩa 'đối với', 'cho', 'từ góc nhìn của'.
JLPT N3
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
私
わたくし
tôi
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
父親
ちちおや
cha
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
存在
そんざい
tồn tại; sự hiện diện
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
私
Tư
tư nhân; tôi
父
Phụ
cha
親
Thân
cha mẹ; thân mật
存
Tồn
tồn tại; giả định; nhận thức; tin tưởng; cảm nhận
在
Tại
tồn tại; ngoại ô; nằm ở