Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれは病やみ上あがりで弱よわっているそうだ。
Nghe nói anh ấy vừa mới bệnh dậy và còn yếu.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~そうだ (〜sou da)

Biểu thị sự xuất hiện, có vẻ, hoặc cảm giác của điều gì đó; 'trông như', 'có vẻ', 'xuất hiện'.
JLPT N4

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
病み上がり
やみあがり
hồi phục; đang khỏi bệnh; dưỡng bệnh
弱る
よわる
yếu đi
そう
có vẻ

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
病
Bệnh bệnh; ốm
上
Thượng trên
弱
Nhược yếu

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật